hộc máu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Tức giận đến cực điểm: Diễn tả trạng thái tức giận, uất ức đến mức tột độ, cảm giác như có thể nôn ra máu.
- Làm việc vất vả, khổ cực đến cùng cực: Diễn tả sự lao động, cố gắng quá sức, đến mức kiệt quệ, hao tổn sức khỏe nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tức giận:
- Nghe tin ấy, ông ấy tức đến mức hộc máu.
- Bị phản bội, anh ta uất ức suýt hộc máu.
Nghĩa vất vả, khổ cực:
- Cả đời cha mẹ hộc máu làm ăn để nuôi con ăn học.
- Thời bao cấp, nhiều người hộc máu kiếm sống mà vẫn thiếu trước hụt sau.
Các cách sử dụng nâng cao
"tức hộc máu": nhấn mạnh sự tức giận, uất ức.
- Vụ việc bất công khiến dư luận tức hộc máu.
"làm hộc máu": nhấn mạnh sự lao động cực nhọc, đổ mồ hôi sôi nước mắt.
- Những người nông dân làm hộc máu trên đồng ruộng.
Biến thể và từ gần giống
- Uất ức (tính từ/động từ): cảm giác tức giận, oan ức chất chứa trong lòng.
- Khổ cực (tính từ): vất vả, thiếu thốn, cùng cực.
- Đổ mồ hôi, sôi nước mắt (thành ngữ): làm việc rất vất vả.
Từ đồng nghĩa
- Tức điên lên / tức sôi máu: tức giận dữ dội.
- Làm lưng gãy / bán mặt cho đất, bán lưng cho trời: lao động cực nhọc, vất vả.
Lưu ý sử dụng
- "Hộc máu" là một thành ngữ có tính hình tượng và nhấn mạnh rất cao, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính biểu cảm, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khách quan.
- Thành ngữ này thường đi kèm với các động từ như "tức", "làm", "kiếm" để làm rõ ý nghĩa.
- t. ph. 1. Tức giận lắm. 2. Vất vả khổ cực lắm: Thời Pháp thuộc, công nhân làm hộc máu mà không đủ ăn.